| Khu vực | Bình 12kg | Bình 45kg | Hiệu lực từ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 610.600 VNĐ | 2.289.750 VNĐ | 04/01/2026 |
| Bắc Ninh | 610.200 VNĐ | 2.288.250 VNĐ | 04/01/2026 |
| Hải Phòng | 594.404 VNĐ | 2.229.015 VNĐ | 04/01/2026 |
| Quảng Ninh | 600.000 VNĐ | 2.250.000 VNĐ | 04/01/2026 |
| Hưng Yên | 587.708 VNĐ | 2.203.905 VNĐ | 04/01/2026 |
| Ninh Bình | 592.340 VNĐ | 2.221.275 VNĐ | 04/01/2026 |
| Thanh Hóa | 620.780 VNĐ | 2.327.925 VNĐ | 04/01/2026 |
| Thái Nguyên | 616.404 VNĐ | 2.311.515 VNĐ | 04/01/2026 |
| Phú Thọ | 615.396 VNĐ | 2.307.735 VNĐ | 04/01/2026 |
| Lạng Sơn | 616.404 VNĐ | 2.311.515 VNĐ | 04/01/2026 |
| Tuyên Quang | 616.404 VNĐ | 2.311.515 VNĐ | 04/01/2026 |
| Cao Bằng | 620.400 VNĐ | 2.326.500 VNĐ | 04/01/2026 |
| Lào Cai | 620.400 VNĐ | 2.326.500 VNĐ | 04/01/2026 |
| Sơn La | 620.400 VNĐ | 2.326.500 VNĐ | 04/01/2026 |
| Điện Biên | 638.400 VNĐ | 2.394.000 VNĐ | 04/01/2026 |
| Lai Châu | 638.400 VNĐ | 2.394.000 VNĐ | 04/01/2026 |
| Đà Nẵng | 652.444 VNĐ | 2.446.665 VNĐ | 04/01/2026 |
| Thừa Thiên - Huế | 612.000 VNĐ | 2.295.000 VNĐ | 04/01/2026 |
| Quảng Trị | 600.000 VNĐ | 2.250.000 VNĐ | 04/01/2026 |
| Hà Tĩnh | 591.472 VNĐ | 2.218.020 VNĐ | 04/01/2026 |
| Nghệ An | 591.472 VNĐ | 2.218.020 VNĐ | 04/01/2026 |
| Hồ Chí Minh | 667.081 VNĐ | 2.501.509 VNĐ | 04/01/2026 |
| Đồng Nai | 667.081 VNĐ | 2.501.509 VNĐ | 04/01/2026 |
| Tây Ninh | 645.076 VNĐ | 2.419.020 VNĐ | 04/01/2026 |
| Đồng Tháp | 661.284 VNĐ | 2.479.757 VNĐ | 04/01/2026 |
| Vĩnh Long | 661.284 VNĐ | 2.479.757 VNĐ | 04/01/2026 |
| Cần Thơ | 661.284 VNĐ | 2.479.757 VNĐ | 04/01/2026 |
| An Giang | 661.284 VNĐ | 2.479.757 VNĐ | 04/01/2026 |
| Cà Mau | 661.284 VNĐ | 2.479.757 VNĐ | 04/01/2026 |
| Quảng Ngãi | 662.757 VNĐ | 2.485.280 VNĐ | 04/01/2026 |
| Gia Lai | 662.757 VNĐ | 2.485.280 VNĐ | 04/01/2026 |
| Khánh Hòa | 662.757 VNĐ | 2.485.280 VNĐ | 04/01/2026 |
| Lâm Đồng | 662.757 VNĐ | 2.485.280 VNĐ | 04/01/2026 |
| Đắk Lắk | 662.757 VNĐ | 2.485.280 VNĐ | 04/01/2026 |