| Khu vực | Bình 12kg | Bình 45kg | Hiệu lực từ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 402.400 VNĐ | 1.509.000 VNĐ | 31/12/2025 |
| Bắc Ninh | 402.400 VNĐ | 1.509.000 VNĐ | 31/12/2025 |
| Hải Phòng | 386.604 VNĐ | 1.449.765 VNĐ | 31/12/2025 |
| Quảng Ninh | 413.304 VNĐ | 1.549.890 VNĐ | 31/12/2025 |
| Hưng Yên | 379.908 VNĐ | 1.424.655 VNĐ | 31/12/2025 |
| Ninh Bình | 384.540 VNĐ | 1.442.025 VNĐ | 31/12/2025 |
| Thanh Hóa | 412.980 VNĐ | 1.548.675 VNĐ | 31/12/2025 |
| Thái Nguyên | 407.604 VNĐ | 1.528.515 VNĐ | 31/12/2025 |
| Phú Thọ | 406.596 VNĐ | 1.524.735 VNĐ | 31/12/2025 |
| Lạng Sơn | 407.604 VNĐ | 1.528.515 VNĐ | 31/12/2025 |
| Tuyên Quang | 407.604 VNĐ | 1.528.515 VNĐ | 31/12/2025 |
| Cao Bằng | 411.600 VNĐ | 1.543.500 VNĐ | 31/12/2025 |
| Lào Cai | 411.600 VNĐ | 1.543.500 VNĐ | 31/12/2025 |
| Sơn La | 411.600 VNĐ | 1.543.500 VNĐ | 31/12/2025 |
| Điện Biên | 429.600 VNĐ | 1.611.000 VNĐ | 31/12/2025 |
| Lai Châu | 429.600 VNĐ | 1.611.000 VNĐ | 31/12/2025 |
| Đà Nẵng | 467.436 VNĐ | 1.728.135 VNĐ | 31/12/2025 |
| Thừa Thiên - Huế | 411.782 VNĐ | 1.519.422 VNĐ | 31/12/2025 |
| Quảng Trị | 406.873 VNĐ | 1.500.767 VNĐ | 31/12/2025 |
| Hà Tĩnh | 441.468 VNĐ | 1.630.755 VNĐ | 31/12/2025 |
| Nghệ An | 441.468 VNĐ | 1.630.755 VNĐ | 31/12/2025 |
| Hồ Chí Minh | 448.081 VNĐ | 1.680.274 VNĐ | 31/12/2025 |
| Đồng Nai | 448.081 VNĐ | 1.680.274 VNĐ | 31/12/2025 |
| Tây Ninh | 426.076 VNĐ | 1.597.785 VNĐ | 31/12/2025 |
| Đồng Tháp | 442.284 VNĐ | 1.658.522 VNĐ | 31/12/2025 |
| Vĩnh Long | 442.284 VNĐ | 1.658.522 VNĐ | 31/12/2025 |
| Cần Thơ | 442.284 VNĐ | 1.658.522 VNĐ | 31/12/2025 |
| An Giang | 442.284 VNĐ | 1.658.522 VNĐ | 31/12/2025 |
| Cà Mau | 442.284 VNĐ | 1.658.522 VNĐ | 31/12/2025 |
| Quảng Ngãi | 443.757 VNĐ | 1.664.045 VNĐ | 31/12/2025 |
| Gia Lai | 443.757 VNĐ | 1.664.045 VNĐ | 31/12/2025 |
| Khánh Hòa | 443.757 VNĐ | 1.664.045 VNĐ | 31/12/2025 |
| Lâm Đồng | 443.757 VNĐ | 1.664.045 VNĐ | 31/12/2025 |
| Đắk Lắk | 443.757 VNĐ | 1.664.045 VNĐ | 31/12/2025 |