| Khu vực | Bình 12kg | Bình 45kg | Hiệu lực từ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 409.000 VNĐ | 1.533.750 VNĐ | 02/01/2026 |
| Bắc Ninh | 409.000 VNĐ | 1.533.750 VNĐ | 02/01/2026 |
| Hải Phòng | 393.204 VNĐ | 1.474.515 VNĐ | 02/01/2026 |
| Quảng Ninh | 419.904 VNĐ | 1.574.640 VNĐ | 02/01/2026 |
| Hưng Yên | 386.508 VNĐ | 1.449.405 VNĐ | 02/01/2026 |
| Ninh Bình | 391.140 VNĐ | 1.466.775 VNĐ | 02/01/2026 |
| Thanh Hóa | 419.580 VNĐ | 1.573.425 VNĐ | 02/01/2026 |
| Thái Nguyên | 414.204 VNĐ | 1.553.265 VNĐ | 02/01/2026 |
| Phú Thọ | 413.196 VNĐ | 1.549.485 VNĐ | 02/01/2026 |
| Lạng Sơn | 414.204 VNĐ | 1.553.265 VNĐ | 02/01/2026 |
| Tuyên Quang | 414.204 VNĐ | 1.553.265 VNĐ | 02/01/2026 |
| Cao Bằng | 418.200 VNĐ | 1.568.250 VNĐ | 02/01/2026 |
| Lào Cai | 418.200 VNĐ | 1.568.250 VNĐ | 02/01/2026 |
| Sơn La | 418.200 VNĐ | 1.568.250 VNĐ | 02/01/2026 |
| Điện Biên | 436.200 VNĐ | 1.635.750 VNĐ | 02/01/2026 |
| Lai Châu | 436.200 VNĐ | 1.635.750 VNĐ | 02/01/2026 |
| Đà Nẵng | 474.436 VNĐ | 1.754.385 VNĐ | 02/01/2026 |
| Thừa Thiên - Huế | 418.782 VNĐ | 1.545.672 VNĐ | 02/01/2026 |
| Quảng Trị | 413.873 VNĐ | 1.527.017 VNĐ | 02/01/2026 |
| Hà Tĩnh | 448.468 VNĐ | 1.657.005 VNĐ | 02/01/2026 |
| Nghệ An | 448.468 VNĐ | 1.657.005 VNĐ | 02/01/2026 |
| Hồ Chí Minh | 455.081 VNĐ | 1.706.509 VNĐ | 02/01/2026 |
| Đồng Nai | 455.081 VNĐ | 1.706.509 VNĐ | 02/01/2026 |
| Tây Ninh | 433.076 VNĐ | 1.624.020 VNĐ | 02/01/2026 |
| Đồng Tháp | 449.284 VNĐ | 1.684.757 VNĐ | 02/01/2026 |
| Vĩnh Long | 449.284 VNĐ | 1.684.757 VNĐ | 02/01/2026 |
| Cần Thơ | 449.284 VNĐ | 1.684.757 VNĐ | 02/01/2026 |
| An Giang | 449.284 VNĐ | 1.684.757 VNĐ | 02/01/2026 |
| Cà Mau | 449.284 VNĐ | 1.684.757 VNĐ | 02/01/2026 |
| Quảng Ngãi | 450.757 VNĐ | 1.690.280 VNĐ | 02/01/2026 |
| Gia Lai | 450.757 VNĐ | 1.690.280 VNĐ | 02/01/2026 |
| Khánh Hòa | 450.757 VNĐ | 1.690.280 VNĐ | 02/01/2026 |
| Lâm Đồng | 450.757 VNĐ | 1.690.280 VNĐ | 02/01/2026 |
| Đắk Lắk | 450.757 VNĐ | 1.690.280 VNĐ | 02/01/2026 |