| Khu vực | Bình 12kg | Bình 45kg | Hiệu lực từ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 385.600 VNĐ | 1.446.000 VNĐ | 11/01/2025 |
| Bắc Ninh | 385.600 VNĐ | 1.446.000 VNĐ | 11/01/2025 |
| Hải Phòng | 369.804 VNĐ | 1.386.765 VNĐ | 11/01/2025 |
| Quảng Ninh | 396.504 VNĐ | 1.486.890 VNĐ | 11/01/2025 |
| Hưng Yên | 363.108 VNĐ | 1.361.655 VNĐ | 11/01/2025 |
| Ninh Bình | 367.740 VNĐ | 1.379.025 VNĐ | 11/01/2025 |
| Thanh Hóa | 393.780 VNĐ | 1.476.675 VNĐ | 11/01/2025 |
| Thái Nguyên | 399.199 VNĐ | 1.465.499 VNĐ | 11/01/2025 |
| Phú Thọ | 398.200 VNĐ | 1.461.750 VNĐ | 11/01/2025 |
| Lạng Sơn | 399.200 VNĐ | 1.465.500 VNĐ | 11/01/2025 |
| Tuyên Quang | 399.200 VNĐ | 1.465.500 VNĐ | 11/01/2025 |
| Cao Bằng | 403.200 VNĐ | 1.480.500 VNĐ | 11/01/2025 |
| Lào Cai | 403.200 VNĐ | 1.480.500 VNĐ | 11/01/2025 |
| Sơn La | 403.200 VNĐ | 1.480.500 VNĐ | 11/01/2025 |
| Điện Biên | 421.200 VNĐ | 1.548.000 VNĐ | 11/01/2025 |
| Lai Châu | 421.200 VNĐ | 1.548.000 VNĐ | 11/01/2025 |
| Đà Nẵng | 442.436 VNĐ | 1.634.385 VNĐ | 11/01/2025 |
| Thừa Thiên - Huế | 394.782 VNĐ | 1.455.672 VNĐ | 11/01/2025 |
| Quảng Trị | 389.873 VNĐ | 1.437.017 VNĐ | 11/01/2025 |
| Hà Tĩnh | 416.468 VNĐ | 1.537.005 VNĐ | 11/01/2025 |
| Nghệ An | 416.468 VNĐ | 1.537.005 VNĐ | 11/01/2025 |
| Hồ Chí Minh | 429.081 VNĐ | 1.609.024 VNĐ | 11/01/2025 |
| Đồng Nai | 429.081 VNĐ | 1.609.024 VNĐ | 11/01/2025 |
| Tây Ninh | 407.076 VNĐ | 1.526.535 VNĐ | 11/01/2025 |
| Đồng Tháp | 423.284 VNĐ | 1.587.272 VNĐ | 11/01/2025 |
| Vĩnh Long | 423.284 VNĐ | 1.587.272 VNĐ | 11/01/2025 |
| Cần Thơ | 423.284 VNĐ | 1.587.272 VNĐ | 11/01/2025 |
| An Giang | 423.284 VNĐ | 1.587.272 VNĐ | 11/01/2025 |
| Cà Mau | 423.284 VNĐ | 1.587.272 VNĐ | 11/01/2025 |
| Quảng Ngãi | 424.757 VNĐ | 1.592.795 VNĐ | 11/01/2025 |
| Gia Lai | 424.757 VNĐ | 1.592.795 VNĐ | 11/01/2025 |
| Khánh Hòa | 424.757 VNĐ | 1.592.795 VNĐ | 11/01/2025 |
| Lâm Đồng | 424.757 VNĐ | 1.592.795 VNĐ | 11/01/2025 |
| Đắk Lắk | 424.757 VNĐ | 1.592.795 VNĐ | 11/01/2025 |